mấy hơi

  1. pour combien de moments
    • Mày chống cự được mấy hơi
      tu résisteras pour combien de moments

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mấy hơi"

mấy hơi
Một người đàn ông thở mấy hơi sau khi chạy bộ.